辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cà chua" (1件)

cà chua
play
日本語 名トマト
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "cà chua" (1件)

xốt cà chua
日本語 名トマトソース
マイ単語
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。

format_quote フレーズ検索結果 "cà chua" (2件)

Cây cà chua con
トマトの苗
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。