menu_book
見出し語検索結果 "cà chua" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cà chua" (1件)
xốt cà chua
日本語
名トマトソース
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "cà chua" (2件)
Tôi thích mì với xốt cà chua.
私はトマトソースのパスタが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)